Nền công nghệ giáo dục nên được xây dựng trên thực tiễn

Trong thập kỷ qua, đầu tư toàn cầu vào công nghệ giáo dục đã tăng lên. Nhu cầu cấp thiết về giáo dục trẻ em tại nhà do lệnh phong tỏa COVID-19 tạo ra động lực và các nhà phân tích dự đoán rằng mức chi tiêu cho ngành công nghệ giáo dục sẽ đạt con số đáng kinh ngạc: 300 tỷ đô la trên toàn cầu trong năm nay.

Tuy nhiên, sự phụ thuộc đột ngột vào công nghệ giáo dục trong thời gian các trường học trên toàn cầu đóng cửa cũng thể hiện một số điểm yếu. Giáo viên thường gặp khó khăn trong việc theo dõi sự chuyên cần và đánh giá mức độ hiểu biết của học sinh: một nghiên cứu cho thấy tác động của đại dịch khiến học sinh gặp khó khăn trong môn toán và đọc hiểu.

Một báo cáo chung của UNESCO, UNICEF và Ngân hàng Thế giới cho biết tỷ lệ trẻ em ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình đang sống trong tình trạng “nghèo học tập” (thiếu khả năng đọc viết cơ bản ở tuổi 10) là hơn 50% trước đại dịch và có thể tăng lên tới 70 phần trăm, do trường học đóng cửa và sự kém hiệu quả của các mô hình học tập từ xa hiện tại.

Những vấn đề này cần được giải quyết khẩn cấp để ngăn chặn việc làm suy yếu tiềm năng to lớn của nền công nghệ giáo dục trong việc cải thiện học tập—dù là trong bối cảnh trường học hàng ngày hay trong các trường hợp khẩn cấp nhân đạo, chẳng hạn như trường hợp đang diễn ra ở Ukraine.

Trong trường học, giáo viên triển khai công nghệ giáo dục có thể được giải quyết được nhiệm vụ thường ngày như chấm điểm, cho phép giáo viên có nhiều thời gian hơn để tập trung vào các khía cạnh sáng tạo và giao tiếp trong quá trình giảng dạy học sinh.

Nó cũng có khả năng mang lại nền giáo dục chất lượng cho các vùng sâu vùng xa trên thế giới, giúp giải quyết các vấn đề nghiêm trọng, chẳng hạn như mù chữ (một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới cho thấy cải thiện khả năng đọc viết trong vòng vài ngày khi sử dụng công nghệ giáo dục thật sự chất lượng).

Quan trọng nhất, công nghệ giáo dục cũng có tiềm năng cung cấp cho trẻ em trải nghiệm học tập được cá nhân hóa phù hợp với bối cảnh, sở thích và khả năng của riêng chúng—được gọi là quyền con người, theo một báo cáo mới của UNESCO.

Thật vậy, công nghệ giáo dục do AI điều khiển đặc biệt phù hợp để cá nhân hóa việc học vì nó có thể theo dõi phản ứng của trẻ đối với tài liệu giáo dục, phân tích điểm mạnh của chúng và thay đổi cách tiếp cận theo thời gian thực.

Vậy tại sao nền công nghệ giáo dục cho đến nay hầu như không phát huy được tiềm năng to lớn của nó? Một thách thức chính là thực tế không thấy được trong hầu hết các sản phẩm công nghệ giáo dục được thiết kế, triển khai và đánh giá.

Nền công nghệ giáo dục nên được xây dựng trên thực tiễn

Xem thêm bài viết khác tại đây: Liệu những quy định về nền công nghệ giáo dục của Trung Quốc có đang cản trở những nỗ lực đổi mới?

Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ giáo dục, với mong muốn dẫn đầu trong tương lai, đã không tập trung đủ vào thực tiễn sản phẩm của họ. Ví dụ: một báo cáo gần đây của Edtech Impact, một nền tảng đánh giá độc lập về công nghệ giáo dục có trụ sở tại Vương quốc Anh, cho thấy chỉ 7% công ty công nghệ giáo dục sử dụng các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát để tìm bằng chứng về tác động.

Thay vào đó, tiêu chuẩn bằng chứng được trích dẫn thường xuyên nhất là trích dẫn của khách hàng và nghiên cứu trường hợp điển hình.

Sự thâm hụt này không chỉ giới hạn ở các công ty công nghệ giáo dục và nhà phát triển; nó ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái công nghệ giáo dục. Có lẽ đáng ngạc nhiên là nhiều người mua công nghệ giáo dục tổ chức không yêu cầu bằng chứng nghiêm ngặt chứng minh tính hiệu quả của những gì họ mua.

Một cuộc khảo sát quốc gia đối với 515 lãnh đạo trường học, những người đưa ra quyết định mua dịch vụ, được thực hiện bởi một nhóm làm việc được triệu tập tại Hội nghị chuyên đề học thuật về nghiên cứu hiệu quả EdTech, cho thấy chỉ 11% yêu cầu nghiên cứu được đánh giá ngang hàng. Điều này phải thay đổi.

Để hành vi của người tiêu dùng thay đổi và để những công nghệ mới này được chấp nhận ở mức độ cần thiết để tạo ra tác động thực sự, chúng phải được kiểm tra và đánh giá nghiêm ngặt, giống như chúng ta làm với các sản phẩm y tế có ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.

Xem xét lượng vốn khổng lồ đổ vào EdTech và cổ phần ngày càng cao, điều cần thiết cuối cùng là đặt khoa học mạnh mẽ vào trung tâm của lĩnh vực này. Điều này sẽ giúp các nhà đầu tư xác định các giải pháp mang lại sự tăng trưởng dài hạn, đảm bảo rằng các sản phẩm sẽ đứng trước thử thách của thời gian và cho phép người tiêu dùng được hưởng lợi từ những đổi mới thực sự thay đổi việc học.

Tuy nhiên, kiểu thay đổi này sẽ yêu cầu lĩnh vực công nghệ giáo dục phải trải qua một sự thay đổi văn hóa mạnh mẽ. Kết nối sự khác biệt giữa khoa học và ngành công nghiệp sẽ là điều cần thiết để đảm bảo rằng thực tế sẽ thúc đẩy các công nghệ giáo dục được phát triển, sử dụng và đánh giá.

Đặc biệt, việc sử dụng bằng chứng trong các quyết định đầu tư cần phải trở thành ưu tiên nếu EdTech muốn phát huy hết tiềm năng tác động của nó.

Bằng cách tương tác với cộng đồng đầu tư theo cách này, chúng tôi hy vọng sẽ đóng góp một cách có ý nghĩa vào cuộc trò chuyện này và khuyến khích những người khác đi theo hướng này. Chúng tôi cũng đã thành lập một cơ sở nghiên cứu trị giá 10 triệu đô la đặt tại Đại học California, Irvine, được gọi là CERES, để thu hẹp khoảng cách giữa khoa học và công nghiệp, đồng thời giúp thu hẹp khoảng cách chính cản trở sự tiến bộ của các mô hình công nghệ giáo dục đầy triển vọng.

Để giúp thúc đẩy điều này, Quỹ Jacobs , tập trung vào phát triển và học tập của trẻ em và thanh thiếu niên, do chúng tôi đồng lãnh đạo, đã triển khai 30 triệu đô la thông qua các quỹ đầu tư mạo hiểm công nghệ giáo dục hàng đầu—bao gồm BrightEye Ventures, Learn Capital, New Markets Venture Partners, Reach Capital, Rethink Education, Owl Ventures và những người khác — cam kết đầu tư vào các dự án được hỗ trợ bởi nghiên cứu.

Sinh viên ngày nay là thế hệ được kết nối nhiều nhất, được kích thích nhiều nhất trong lịch sử và họ sẽ phải đối mặt với những thách thức to lớn, từ biến đổi khí hậu, bất bình đẳng cho đến đại dịch. Nhưng họ là những người trẻ thông thạo kỹ thuật số, những người cần các loại công cụ mới để phát huy hết tiềm năng của họ, đó là mục đích cuối cùng của giáo dục. Họ cần nền công nghệ giáo dục giúp họ hiểu thế giới.

Khi chúng ta thoát khỏi đại dịch, các nhà lãnh đạo của lĩnh vực công nghệ giáo dục nên chung tay và tập trung vào sự thay đổi dài hạn hơn là lợi ích ngắn hạn. Nếu họ thành công, họ sẽ không đơn giản chuyển đổi nền giáo dục hay công nghệ. Họ sẽ mang đến cho những người trẻ cơ hội thực sự để phát triển tài năng cá nhân và đối mặt với tương lai một cách tự tin.

Xem bài viết gốc tại đây: Edtech Should Be More Evidence-Driven